đốc chính
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán học) Ma trận đốc chính: Một ma trận vuông có các phần tử nằm trên đường chéo chính đều bằng 1 và các phần tử còn lại đều bằng 0. Đây là một khái niệm trong đại số tuyến tính, thường được gọi là "ma trận đơn vị" hoặc "ma trận đồng nhất".
- Cơ quan quản lý, ban lãnh đạo: Trong lịch sử, "đốc chính" có thể chỉ một cơ quan điều hành hoặc hội đồng quản lý, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc hành chính thời Pháp thuộc (dịch từ tiếng Pháp "directoire").
Ví dụ sử dụng
Nghĩa toán học:
- Trong đại số tuyến tính, ma trận đốc chính có kích thước n x n được ký hiệu là Iₙ. (Ma trận đơn vị là nền tảng cho nhiều phép biến đổi tuyến tính.)
- Khi nhân bất kỳ ma trận A nào với ma trận đốc chính, kết quả vẫn là A. (Ma trận đốc chính đóng vai trò như phần tử trung hòa trong phép nhân ma trận.)
Nghĩa lịch sử:
- Đốc chính là cơ quan quản lý tài chính thời Pháp thuộc. (Cơ quan này chịu trách nhiệm giám sát ngân sách và thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ma trận đốc chính": Thuật ngữ chuyên ngành toán học, chỉ ma trận đơn vị.
- Phép biến đổi ma trận đốc chính giúp đơn giản hóa các phép tính. (Việc sử dụng ma trận đơn vị làm cho các phép toán trở nên dễ dàng hơn.)
"hội đồng đốc chính": Một hội đồng quản lý hoặc điều hành trong các tổ chức thời thuộc địa.
- Hội đồng đốc chính ra quyết định về ngân sách tỉnh. (Hội đồng này có thẩm quyền trong các vấn đề tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Đốc (danh từ): người đứng đầu, quản lý (như "đốc công", "đốc học").
- Ông ấy làm đốc công trong nhà máy. (Người giám sát công việc.)
Chính (tính từ): đúng đắn, chủ yếu (như "chính sách", "chính quyền").
- Chính sách này có lợi cho người dân. (Đường lối đúng đắn.)
Từ đồng nghĩa
- Ma trận đơn vị (trong toán học): ma trận đốc chính.
- Ban giám đốc (trong quản lý): hội đồng quản lý tương tự đốc chính.
Thành ngữ liên quan
- Đốc chính tam phủ: (lịch sử) Cơ cấu hành chính gồm ba cấp quản lý thời phong kiến.
- Đốc chính tam phủ quyết định mọi việc lớn nhỏ trong tỉnh. (Cơ cấu này có quyền lực tối cao.)